Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nghiêm khắc" (1)

nghiêm khắc
phát
Tiếng Anh Tính từstrict
Từ vựng của tôi
Thầy giáo rất nghiêm khắc với học sinh.
The teacher is strict with the students.

swap_horiz Từ liên quan "nghiêm khắc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nghiêm khắc" (2)

Thầy giáo rất nghiêm khắc với học sinh.
The teacher is strict with the students.
Một trong những "bản án nghiêm khắc nhất theo Điều 112".
One of the "harshest sentences under Article 112".